Translate

Từ Vựng chuẩn bị khi đi phỏng vấn vợ chồng phần 2

học Từ Vựng chuẩn bị khi đi phỏng vấn vợ chồng

Bài 2 này tổng hợp những câu hỏi thường gặp nhất trong phần You and Your Spouse. Đây là nhóm câu hỏi quan trọng vì nó thể hiện sự gắn kết thật sự giữa hai bạn trong đời sống hằng ngày.
Khi đi phỏng vấn, viên chức sẽ hỏi rất nhiều về mối quan hệ của hai bạn, để xem bạn hiểu người bạn đời của mình đến mức nào.

Những câu hỏi về công việc, sinh hoạt, tài chính, thói quen… nghe thì đơn giản, nhưng nếu không chuẩn bị trước, rất dễ bị lúng túng. Hy vọng bài viết giúp bạn tự tin hơn khi bước vào buổi phỏng vấn tại Lãnh sự quán.

Học Từ Vựng khi đi phỏng vấn vợ chồng phần 2

Hiểu Từ Vựng You and your spouse.

Học Câu Hỏi và Từ Vựng - phỏng vấn vợ chồng phần II

Các câu hỏi cơ bản cần học khi đi phỏng vấn theo dạng vợ chồng kết hôn, những từ vựng đơn giản trong đời sống hàng ngày mà người đi phỏng vấn nên tham khảo.
Bài viết tóm tắt các câu hỏi thông thường, hy vọng giúp ích những người trong trường hợp này Phần II

📍 Phần 2 – You and Your Spouse (40 câu hỏi song ngữ)

📘 Phần 2.1 – Thông tin cá nhân & cơ bản (Câu 1–10)

English Question Vietnamese Meaning
1) What is your name, address and date of birth?Tên của bạn, địa chỉ, ngày sinh
2) What is the name, address and date of birth of your spouse?Tên người hôn phối, địa chỉ, ngày sinh
3) What did you do for your spouse’s last birthday?Bạn đã làm gì cho sinh nhật trước của anh/cô ấy?
4) What did you give each other for your last birthdays?Hai bạn tặng gì cho nhau trong sinh nhật trước?
5) How often and what time do you call each other?Hai bạn gọi nhau khi nào và bao lâu một lần?
6) Which holidays do you celebrate together?Những ngày lễ nào hai bạn tổ chức cùng nhau?
7) What activities did you do together last time you visited?Lần gặp gần nhất hai bạn làm gì cùng nhau?
8) Which financial matters are shared? Who supports who?Hai bạn chia sẻ tài chính thế nào? Ai hỗ trợ ai?
9) Do you or your spouse have scars or tattoos?Bạn hoặc người phối ngẫu có sẹo hay xăm không?
10) Where do you work?Bạn làm việc ở đâu?

📘 Phần 2.2 – Công việc & tài chính (Câu 11–20)

English Question Vietnamese Meaning
11) What time does your spouse arrive home?Người hôn phối đi làm về lúc mấy giờ?
12) What are your working hours?Giờ làm việc của bạn?
13) What is your annual salary?Lương hàng năm của bạn?
14) Where does your spouse work?Người hôn phối làm việc ở đâu?
15) What are your spouse’s working hours?Giờ làm việc của người hôn phối?
16) What days of the week does your spouse work?Người hôn phối làm việc ngày nào trong tuần?
17) What is your phone number at work?Số điện thoại nơi làm việc của bạn?
18) What is your spouse’s phone number at work?Số điện thoại nơi làm việc của người hôn phối?
19) Do you know your spouse’s salary?Bạn có biết lương của người hôn phối không?
20) Do you attend religious services? Where?Hai bạn có tham dự nghi lễ tôn giáo không? Ở đâu?

📘 Phần 2.3 – Sinh hoạt gia đình & lễ tết (Câu 21–30)

English Question Vietnamese Meaning
21) Do you have joint bank accounts? What kind?Hai bạn có tài khoản chung không? Loại nào?
22) Are both of you listed on the account?Hai bạn có cùng đứng tên trên tài khoản không?
23) Who pays the bills?Ai lo trả các hóa đơn?
24) What religious holidays do you celebrate together?Hai bạn cùng mừng những lễ tôn giáo nào?
25) What is the most important day of the year?Ngày quan trọng nhất trong năm của gia đình bạn?
26) What did you do last New Year, 4th of July, Thanksgiving, Christmas?Hai bạn làm gì vào các dịp lễ lớn?
27) How did you celebrate your last anniversary?Hai bạn kỷ niệm ngày cưới gần nhất thế nào?
28) Have you gone to a movie together recently?Gần đây hai bạn có đi xem phim không?
29) When was your last vacation together?Kỳ nghỉ gần nhất hai bạn đi cùng nhau là khi nào?
30) When did your spouse last take vacation from work?Người hôn phối nghỉ phép lần cuối khi nào?

📘 Phần 2.4 – Tài liệu chứng minh & câu hỏi tổng hợp (Câu 31–40)

English Question Vietnamese Meaning
31) When was the last vacation you took together?Kỳ nghỉ gần nhất hai bạn đi chung?
32) Where did you go? How did you get there?Hai bạn đi đâu? Đi bằng cách nào?
33) Do you have photos from your last vacation?Bạn có hình kỳ nghỉ gần nhất không?
34) Did you file a joint tax return this year?Hai bạn có khai thuế chung năm nay không?
35) Do you jointly own any property?Hai bạn có sở hữu tài sản chung không?
36) Do you have insurance listing your spouse as beneficiary?Bạn có bảo hiểm ghi người hôn phối là thụ hưởng không?
37) Do you have utility bills with both names?Có hóa đơn nào đứng tên cả hai không?
38) Do you have receipts for items purchased together?Có giữ hóa đơn mua hàng chung không?
39) What documents prove you live together?Giấy tờ chứng minh hai bạn sống chung?
40) What did you do for Christmas, New Year, anniversary?Hai bạn làm gì cho Giáng Sinh, Năm Mới, kỷ niệm?

🌿 Tản mạn cùng anh chị

🌸 Ở phần 2 này, Liêm muốn giúp anh chị nhìn lại những điều rất đời thường trong hôn nhân: sinh hoạt, công việc, thói quen, những ngày lễ, những lần gặp nhau… Những điều nhỏ bé ấy lại chính là thứ mà viên chức Lãnh sự quan tâm nhất.

🌸 Khi sang Mỹ, tiếng Anh không chỉ để đi làm — mà còn để hiểu nhau hơn, để nói ra cảm xúc của mình, để không thấy lạc lõng giữa một nơi hoàn toàn mới. Học từ những câu hỏi đơn giản như thế này chính là bước khởi đầu nhẹ nhàng nhất.

🌸 Dù hồ sơ của anh chị đang ở USCIS, NVC hay chuẩn bị phỏng vấn, mỗi ngày học một chút sẽ giúp anh chị tự tin hơn rất nhiều. Không cần học nhanh, chỉ cần học đều — vì hành trình nào cũng bắt đầu từ những bước nhỏ.

Mời anh chị chọn icon phía dưới để đến đúng giai đoạn hồ sơ của mình.

USCIS
USCIS
➡️
NVC
NVC
➡️
Phỏng vấn
INTERVIEW
➡️
POE
PORT OF ENTRY

No comments: