Translate

Câu hỏi phỏng vấn diện vợ chồng phần 3

Câu hỏi phỏng vấn diện vợ chồng phần 3

Các câu hỏi cơ bản cần học khi đi phỏng vấn theo diện vợ chồng kết hôn, những từ vựng đơn giản trong đời sống hằng ngày mà người đi phỏng vấn nên tham khảo.
Bài viết tóm tắt các câu hỏi thông thường, hy vọng giúp ích cho những người trong trường hợp này.

Câu hỏi phỏng vấn diện vợ chồng phần 3

Wedding and Before interview

Câu hỏi phỏng vấn Wedding and Before interview phần 3

📍 Phần 1 – Đóng tiền Visa & Bảo trợ tài chính

Sau khi USCIS chấp thuận hồ sơ I‑130, hồ sơ sẽ được chuyển sang Trung tâm Thị thực Quốc gia (NVC). Đây là giai đoạn quan trọng vì anh chị phải đóng phí, chuẩn bị giấy tờ tài chính và hoàn tất các biểu mẫu online.

Khi hồ sơ được Sở Di trú chấp thuận, họ sẽ gửi cho bạn một lá thư gọi là I‑797 Notice, nội dung cho biết hồ sơ đã được chấp thuận và chuyển sang Trung tâm Cấp Chiếu Khán (NVC) để tiếp tục tiến trình.

Hồ sơ của bạn sẽ được gửi đến NVC, sau đó chờ cứu xét. Nếu chấp thuận, họ sẽ gửi email, trong email có: Case Number (HCMxxxxxxx) và Invoice ID Number (IVSxxxxxxx) để bạn đăng nhập online và đóng tiền: I‑864 – $120 và Immigrant Visa – $325.
Sau vài ngày chờ duyệt tiền xong xuôi, hệ thống sẽ cho phép khai online I‑864 và DS‑260. Khai xong nhớ in trang xác nhận để mang theo khi đi phỏng vấn.

📘 Phần 1.1 – Quy trình đóng phí tại NVC

Khi hồ sơ được chấp thuận, USCIS sẽ gửi thư I‑797 Notice. Sau đó, NVC sẽ cấp:

  • Case Number: HCMxxxxxxx
  • Invoice ID Number: IVSxxxxxxx

Anh chị sẽ dùng hai mã này để đăng nhập CEAC và đóng hai khoản phí:

Loại phí Số tiền
Affidavit of Support Fee (I‑864)$120
Immigrant Visa Fee$325

Sau 3–7 ngày, khi trạng thái chuyển sang PAID, hệ thống sẽ mở để anh chị khai:

  • I‑864 – Bảo trợ tài chính
  • DS‑260 – Đơn xin thị thực định cư

Lưu ý: Sau khi khai xong, nhớ in trang xác nhận (Confirmation Page) để mang đi phỏng vấn.

📘 Phần 1.2 – Hồ sơ người bảo lãnh (ở Mỹ)

Người bảo lãnh cần chuẩn bị đầy đủ giấy tờ tài chính để chứng minh thu nhập đủ điều kiện:

  • W‑2 hoặc 1099 mới nhất
  • Thuế liên bang 3 năm gần nhất (Form 1040)
  • 3 phiếu lương gần nhất (Paycheck)
  • Giấy ly hôn hoặc chứng tử của hôn nhân trước (nếu có)
  • Hộ chiếu, giấy kết hôn

📘 Phần 1.3 – Hồ sơ người được bảo lãnh (ở Việt Nam)

Người được bảo lãnh cần chuẩn bị:

  • Lý lịch tư pháp số 2
  • Giấy khai sinh
  • Hình 5x5
  • Hộ chiếu
  • Giấy kết hôn
  • Giấy ly hôn hoặc chứng tử của hôn nhân trước (nếu có)

Sau khi NVC duyệt đủ điều kiện, hồ sơ sẽ được chuyển sang Lãnh sự quán Hoa Kỳ tại TP.HCM và gửi giấy hẹn ngày phỏng vấn.


📍 Phần 2 – Before Interview (Chuẩn bị trước buổi phỏng vấn)

Những câu hỏi dưới đây giúp anh chị chuẩn bị tâm lý, giấy tờ và thông tin cần thiết trước khi bước vào buổi phỏng vấn tại Lãnh sự quán.

📘 Phần 2.1 – Câu hỏi chuẩn bị trước phỏng vấn

English Question Vietnamese Meaning
1) What documents did you bring for the interview?Bạn mang những giấy tờ gì đến buổi phỏng vấn?
2) Who prepared your documents?Ai là người chuẩn bị hồ sơ cho bạn?
3) Did anyone help you fill out the forms?Có ai giúp bạn điền đơn không?
4) How long did it take to prepare your case?Bạn mất bao lâu để chuẩn bị hồ sơ?
5) Did you review your documents before coming?Bạn có xem lại hồ sơ trước khi đến phỏng vấn không?
6) Are all your documents original or copies?Giấy tờ bạn mang theo là bản gốc hay bản sao?
7) Do you understand everything in your application?Bạn có hiểu toàn bộ nội dung trong hồ sơ không?
8) Did you bring proof of your relationship?Bạn có mang bằng chứng mối quan hệ không?
9) Who is sponsoring you financially?Ai là người bảo trợ tài chính cho bạn?
10) Do you know your sponsor’s income?Bạn có biết thu nhập của người bảo trợ không?

📘 Phần 2.2 – Câu hỏi về hiểu biết hồ sơ

English Question Vietnamese Meaning
11) When did you submit your petition?Bạn nộp đơn bảo lãnh khi nào?
12) When was your case approved?Hồ sơ của bạn được chấp thuận khi nào?
13) When did you receive your interview letter?Bạn nhận thư phỏng vấn khi nào?
14) Did you complete the medical exam?Bạn đã khám sức khỏe chưa?
15) Where did you do your medical exam?Bạn khám sức khỏe ở đâu?
16) Did you bring your vaccination records?Bạn có mang theo sổ tiêm chủng không?
17) Did you pay all required fees?Bạn đã đóng tất cả các khoản phí chưa?
18) Do you know what happens after the interview?Bạn có biết điều gì xảy ra sau buổi phỏng vấn không?
19) Do you know how long visa processing takes?Bạn có biết thời gian xử lý visa mất bao lâu không?
20) Are you planning to travel immediately after receiving your visa?Bạn có dự định bay ngay sau khi nhận visa không?

📍 Phần 3 – Câu hỏi phỏng vấn Wedding & Before Interview (Song ngữ)

Dưới đây là những câu hỏi thường gặp trong buổi phỏng vấn diện vợ chồng, tập trung vào lễ cưới, mối quan hệ và quá trình chuẩn bị hồ sơ.

📘 Phần 3.1 – Wedding (Lễ cưới)

English Question Vietnamese Meaning
1) When and where did your wedding take place?Đám cưới của bạn diễn ra ở đâu và khi nào?
2) How many people attended your wedding?Có bao nhiêu người tham dự đám cưới?
3) Who organized the wedding?Ai là người tổ chức đám cưới?
4) Did your families attend the wedding?Gia đình hai bên có tham dự không?
5) Do you have wedding photos?Bạn có hình ảnh đám cưới không?
6) Who were your bridesmaids or groomsmen?Phù dâu hoặc phù rể của bạn là ai?
7) What did you wear at your wedding?Bạn mặc gì trong ngày cưới?
8) Did you have a wedding reception?Bạn có tổ chức tiệc cưới không?
9) Where did you go after the wedding?Sau đám cưới bạn đi đâu?
10) Did you go on a honeymoon?Bạn có đi tuần trăng mật không?

📘 Phần 3.2 – Before Interview (Trước phỏng vấn)

English Question Vietnamese Meaning
11) Who helped you prepare your documents?Ai giúp bạn chuẩn bị hồ sơ?
12) Did you fill out the forms yourself?Bạn tự điền đơn hay có người hỗ trợ?
13) How long did it take to prepare your case?Bạn mất bao lâu để chuẩn bị hồ sơ?
14) Did you bring all required documents?Bạn có mang đầy đủ giấy tờ cần thiết không?
15) Do you understand everything in your application?Bạn có hiểu toàn bộ nội dung trong hồ sơ không?
16) Did you bring proof of your relationship?Bạn có mang bằng chứng mối quan hệ không?
17) Who is your financial sponsor?Ai là người bảo trợ tài chính cho bạn?
18) Do you know your sponsor’s income?Bạn có biết thu nhập của người bảo trợ không?
19) When did you receive your interview letter?Bạn nhận thư phỏng vấn khi nào?
20) Did you complete your medical exam?Bạn đã khám sức khỏe chưa?

🌿 Tản mạn cùng anh chị

✨ Để không bị lúng túng khi viên chức hỏi, anh chị nên tham khảo toàn bộ câu hỏi trong series này. Mỗi đôi vợ chồng đều có một câu chuyện riêng, nhưng khi bước vào phỏng vấn, viên chức sẽ kiểm tra chéo những chi tiết nhỏ trong đời sống hằng ngày để đánh giá sự chân thật của mối quan hệ.

✨ Họ có thể hỏi về công việc của chồng, mức lương, xe đang đi, thói quen sinh hoạt, size áo, size giày… Những điều tưởng chừng rất nhỏ lại là chìa khóa quan trọng. Nếu trả lời không tự nhiên, không khớp, họ sẽ nhận ra ngay.

✨ Viên chức cũng có thể hỏi về lễ cưới: tổ chức ở đâu, bao nhiêu bàn, ai tham dự, có hóa đơn hay hình ảnh không. Những câu hỏi này không nhằm làm khó, mà để xác nhận rằng anh chị thật sự hiểu và nhớ về những sự kiện quan trọng của chính mình.

⚠️ Liêm khuyên anh chị nên học kỹ về chồng, gia đình chồng, và nắm rõ toàn bộ các chủ đề trong series. Sau đó nhờ người thân hỏi ngẫu nhiên để tập phản xạ — xem mình trả lời nhanh hay chậm, tự nhiên hay còn vấp.

Mời anh chị chọn icon phía dưới để đến đúng giai đoạn hồ sơ của mình.

USCIS
USCIS
➡️
NVC
NVC
➡️
Phỏng vấn
INTERVIEW
➡️
POE
PORT OF ENTRY

No comments: