Các câu hỏi cơ bản cần học khi đi phỏng vấn theo dạng vợ chồng kết hôn, những từ vựng đơn giản trong đời sống hàng ngày mà người đi phỏng vấn nên tham khảo.
Bài viết tóm tắt các câu hỏi thông thường, hy vọng giúp ích những người trong trường hợp này. phần 5
Ở phần 5 này, là những điều rất riêng tư trong đời sống vợ chồng:
Ai nấu ăn, ai ngủ bên trái, ai thích uống cà phê buổi sáng,
trong phòng ngủ có bao nhiêu cửa sổ, bàn chải đánh răng để ở đâu…
Những người đi phỏng vấn tại Mỹ hay bị hỏi phần này, tài chính, nhà bank, xe cộ , cuộc sống,...
Chứng minh các bạn là một cuộc hôn nhân thật.
Học phần - Technology – Công nghệ & thiết bị trong nhà
📘Hôm đi phỏng vấn tại Mỹ (AOS – Adjustment of Status)
Đối với những anh chị kết hôn tại Mỹ và nộp hồ sơ xin thẻ xanh theo diện AOS, buổi phỏng vấn tại văn phòng USCIS sẽ khác hoàn toàn so với phỏng vấn tại Lãnh sự quán Việt Nam. Viên chức USCIS tập trung vào đời sống hôn nhân thực tế để xác định hai người có thật sự sống chung hay không.
Vào ngày phỏng vấn, anh chị cần mang theo:
- Hộ chiếu (passport)
- Giấy hẹn phỏng vấn (Interview Notice – I‑797C)
- Giấy kết hôn (Marriage Certificate)
- Hồ sơ bằng chứng hôn nhân: hình ảnh, hóa đơn chung, hợp đồng thuê nhà, bảo hiểm, tài khoản ngân hàng chung…
- Bất kỳ giấy tờ nào USCIS yêu cầu bổ sung
Khi đến văn phòng USCIS, anh chị sẽ qua cổng an ninh giống sân bay. Sau đó được hướng dẫn vào phòng chờ để đợi viên chức gọi tên.
🔹 Phỏng vấn chung và phỏng vấn tách riêng
Tùy vào hồ sơ, viên chức có thể:
- Phỏng vấn chung – hai vợ chồng cùng ngồi một phòng
- Phỏng vấn tách riêng (Stokes Interview) – mỗi người vào một phòng khác nhau
Phỏng vấn tách riêng thường xảy ra khi:
- Hồ sơ thiếu bằng chứng sống chung
- Hai người sống xa nhau một thời gian
- Câu trả lời trong đơn không khớp
- Viên chức muốn kiểm tra độ chân thật của hôn nhân
Khi tách riêng, USCIS sẽ hỏi hai người cùng một bộ câu hỏi về đời sống hằng ngày: ai ngủ bên trái, màu khăn tắm, ai nấu ăn, trong nhà có bao nhiêu TV, bàn chải đánh răng để đâu… Nếu câu trả lời khớp nhau, hồ sơ sẽ được chấp thuận.
🔹 Ngôn ngữ phỏng vấn
Viên chức USCIS thường phỏng vấn bằng tiếng Anh. Nếu anh chị không tự tin, có thể yêu cầu thông dịch viên miễn phí. Một số viên chức biết tiếng Việt và có thể hỏi trực tiếp nếu cần.
🔹 Sau khi phỏng vấn
Nếu hồ sơ được chấp thuận, USCIS sẽ không giữ passport như Lãnh sự quán Việt Nam. Thay vào đó, anh chị sẽ nhận:
- Approval Notice (I‑797)
- Thẻ xanh sẽ được gửi về địa chỉ nhà trong 2–6 tuần
Nếu cần bổ sung giấy tờ, USCIS sẽ gửi RFE – Request for Evidence để anh chị nộp thêm.
Buổi phỏng vấn AOS không đáng sợ như nhiều người nghĩ. Chỉ cần hai người sống thật, hiểu nhau thật, thì câu trả lời cũng sẽ tự nhiên và chân thật.
📍 Technology (Công nghệ & thiết bị trong nhà)
Đây là nhóm câu hỏi USCIS dùng để kiểm tra xem hai vợ chồng có thật sự sống chung hay không. Những chi tiết nhỏ như ai giữ remote, nhà có bao nhiêu TV, dùng mạng gì… đều phản ánh đời sống thật.
| English Question | Vietnamese Meaning |
|---|---|
| 1) Who keeps the garage door opener in the car? | Ai giữ remote mở cửa garage trong xe? |
| 2) How many remote controls are there in your house? | Nhà bạn có bao nhiêu remote? |
| 3) How many cars do you have? | Bạn có bao nhiêu xe? |
| 4) What are the colors and types of the cars? | Màu sắc và loại xe của bạn là gì? |
| 5) What is the insurance company and how much do you pay monthly? | Bạn mua bảo hiểm xe của công ty nào và trả bao nhiêu mỗi tháng? |
| 6) Do you have a garage? How many cars fit? Who parks in it? Do you use a garage opener? | Bạn có garage không? Để vừa bao nhiêu xe? Ai đậu trong đó? Có dùng remote mở cửa không? |
| 7) How many telephones are in your house? Where are they? | Nhà bạn có bao nhiêu điện thoại bàn? Ở đâu? |
| 8) Do both of you have cell phones? Do you have a family plan? | Hai bạn đều có điện thoại di động? Có dùng gói gia đình không? |
| 9) Do you have smartphones or tablets? How many? | Bạn có smartphone hoặc tablet không? Bao nhiêu cái? |
| 10) How much do you pay per month and what is the phone company? | Bạn trả bao nhiêu mỗi tháng và dùng mạng điện thoại nào? |
| 11) Do you have cable or internet in the house? Which company? | Nhà bạn dùng internet hay truyền hình cáp? Công ty nào? |
| 12) How much do you pay per month? Do you have Wi‑Fi? | Bạn trả bao nhiêu mỗi tháng? Có Wi‑Fi không? |
| 13) Does your phone have an answering machine? Who checks the messages? | Điện thoại nhà có máy trả lời tự động không? Ai kiểm tra tin nhắn? |
| 14) Do you have a VCR? What brand? Do you use it to watch or record? | Bạn có đầu VCR không? Nhãn hiệu gì? Dùng để xem hay ghi chương trình? |
| English Question | Vietnamese Meaning |
|---|---|
| 15) Do you have a DVD player? What brand? | Bạn có đầu DVD không? Nhãn hiệu gì? |
| 16) Where do you rent movies from? Does your spouse listen to the radio? What station? | Bạn thuê phim ở đâu? Người hôn phối có nghe radio không? Nghe đài nào? |
| 17) Do you have cable TV or satellite dish? | Bạn dùng truyền hình cáp hay vệ tinh? |
| 18) Who is the cable/dish provider? | Nhà cung cấp dịch vụ truyền hình là ai? |
| 19) Does your spouse listen to music? What equipment does he/she use? | Người hôn phối có nghe nhạc không? Dùng thiết bị gì? |
| 20) How many TV sets are in your house? In which rooms? | Nhà bạn có bao nhiêu TV? Ở phòng nào? |
| 21) Do you watch TV shows together or separately? | Hai bạn xem TV chung hay riêng? |
| 22) Name one TV show you always watch together. | Kể tên một chương trình TV hai bạn luôn xem chung. |
| 23) Do you have a camera? Digital or film? | Bạn có máy ảnh không? Kỹ thuật số hay phim cuộn? |
| 24) Who uses the camera most often? | Ai dùng máy ảnh thường xuyên nhất? |
| 25) Who takes pictures at family events or sightseeing? | Ai chụp hình trong các dịp gia đình hoặc khi đi chơi? |
| 26) Do you have a camcorder? What brand? | Bạn có máy quay phim không? Nhãn hiệu gì? |
📍 Kitchen (Nhà bếp & ăn uống)
Đây là nhóm câu hỏi USCIS dùng để kiểm tra xem hai vợ chồng có thật sự sinh hoạt chung hay không. Những chi tiết như ai đi chợ, ai nấu ăn, thùng rác để đâu… đều phản ánh đời sống thật.
| English Question | Vietnamese Meaning |
|---|---|
| 1) Who goes grocery shopping? Where? How often? How do you get there? | Ai đi chợ? Ở đâu? Bao lâu một lần? Đi bằng gì? |
| 2) What color are the kitchen curtains? | Rèm cửa bếp màu gì? |
| 3) Who makes breakfast? | Ai chuẩn bị bữa sáng? |
| 4) What does your spouse drink in the morning? Cream or sugar? | Người hôn phối uống gì buổi sáng? Có dùng kem hay đường không? |
| 5) What is your spouse’s most or least favorite food? | Món ăn thích nhất hoặc ghét nhất của vợ/chồng bạn? |
| 6) Is there a particular food you eat every week? | Có món nào tuần nào cũng ăn không? |
| 7) What are your favorite foods and who cooks what? | Món ưa thích của bạn là gì và ai là người nấu? |
| 8) Do you have a barbecue grill? Gas or charcoal? | Bạn có bếp nướng không? Dùng gas hay than? |
| 9) Who does most of the cooking? | Ai là người nấu ăn chính? |
| 10) How many times a week do you eat out? | Mỗi tuần ăn ngoài bao nhiêu lần? |
| 11) What is your special restaurant? | Nhà hàng ưa thích của hai bạn? |
| 12) Where is the garbage kept? What color is the trash can? | Thùng rác để ở đâu? Màu gì? |
📍 Bedroom (Phòng ngủ & sinh hoạt riêng tư)
Đây là nhóm câu hỏi nhạy cảm nhưng rất quan trọng. USCIS dùng để kiểm tra xem hai người có thật sự sống chung, ngủ chung, sinh hoạt chung hay không.
| English Question | Vietnamese Meaning |
|---|---|
| 1) What size is your bed? | Giường của bạn kích thước bao nhiêu? |
| 2) Do you have a regular mattress, futon, or waterbed? | Bạn dùng nệm thường, futon hay nệm nước? |
| 3) Who sleeps on each side of the bed? | Ai ngủ bên nào? |
| 4) Do either of you read or watch TV before sleeping? | Có ai đọc sách hoặc xem TV trước khi ngủ không? |
| 5) Do you have lamps next to your bed? | Có đèn ngủ cạnh giường không? |
| 6) Have you ever argued to the point one slept in another room? | Có từng cãi nhau đến mức ngủ phòng khác không? |
| 7) What kind of birth control do you use? | Dùng phương pháp tránh thai nào? |
| 8) When was your wife’s last menstrual period? | Kỳ kinh cuối của vợ bạn là khi nào? |
| 9) Do you leave any lights on at night? | Ban đêm có để đèn sáng không? |
| 10) How many windows are in your bedroom? | Phòng ngủ có bao nhiêu cửa sổ? |
| 11) Where do you keep your toothbrushes? | Bàn chải đánh răng để ở đâu? |
| 12) Does your spouse use a regular or electric toothbrush? | Người hôn phối dùng bàn chải thường hay điện? |
| 13) What toothpaste, soap, and shampoo do you use? | Dùng loại kem đánh răng, xà phòng, dầu gội nào? |
| 14) Where do you keep your clothes? Where does your spouse keep theirs? | Quần áo của bạn và của người hôn phối để ở đâu? |
| 15) What color are your spouse’s pajamas? | Đồ ngủ của vợ/chồng bạn màu gì? |
| 16) What is your favorite position? | (Câu hỏi riêng tư – có thể được hỏi trong phỏng vấn tách riêng.) |
| 17) Where are the bathroom towels kept? | Khăn tắm để ở đâu? |
| 18) Where do you keep the dirty clothes? | Quần áo bẩn để ở đâu? |
| 19) What’s the floor type? Hardwood or carpet? What color? | Sàn gỗ hay thảm? Màu gì? |
| 20) What type of door lock? Push or twist? | Ổ khóa cửa là loại nhấn hay xoay? |
| 21) How many doors? How many locks and keys? | Có bao nhiêu cửa? Bao nhiêu ổ khóa và chìa? |
| 22) What is the color of the door? | Cửa màu gì? |
| 23) When you walk in, what do you see first? | Khi bước vào nhà, bạn thấy gì đầu tiên? |
🌿 Đôi lời nhắn gửi
✨ Phần 5 luôn là phần khiến nhiều anh chị lo lắng nhất, vì nó đi vào những điều rất riêng tư trong đời sống hôn nhân: cái remote để đâu, ai ngủ bên trái, ai pha cà phê buổi sáng, trong phòng ngủ có bao nhiêu cửa sổ… Những câu hỏi tưởng như nhỏ nhặt ấy lại chính là những mảnh ghép tạo nên một cuộc sống chung thật sự.
✨ Nhiều anh chị hỏi : “Ủa, sao họ hỏi kỹ vậy? Chuyện nhỏ xíu mà cũng hỏi?” Nhưng thật ra, chính những điều nhỏ xíu đó mới là thứ không thể giả được. Một cuộc hôn nhân thật luôn để lại dấu vết trong từng thói quen, từng góc nhà, từng buổi sáng hai người thức dậy cùng nhau.
✨ Khi luyện những câu hỏi này, anh chị đừng áp lực phải học thuộc lòng. Chỉ cần nhớ lại cuộc sống của chính mình: những bữa ăn chung, những lần đi chợ, những tối xem TV, những câu chuyện nhỏ trong căn bếp, những thói quen dễ thương của người bên cạnh… Tất cả những điều đó đã đủ để trả lời một cách tự nhiên và chân thật.
✨ Liêm tin rằng, nếu hai người thật sự sống cùng nhau, hiểu nhau, thương nhau, cùng luyện với nhau,
thì buổi phỏng vấn chỉ là một bước nhỏ để xác nhận thật.
Học nhẹ nhàng, trả lời tự nhiên, và bước vào buổi phỏng vấn với một tâm thế bình an. "Good Luck"
Mời anh chị chọn icon phía dưới để đến đúng giai đoạn hồ sơ của mình.
🔗 Bài viết liên quan:
No comments:
Post a Comment