Khi hồ sơ của bạn đến giai đoạn phải khai DS‑260, nghĩa là hành trình di trú đã bước vào đoạn gần hoàn tất. Trung tâm Thị thực Quốc gia (NVC) đã mở hồ sơ, cấp Case Number – Invoice ID và cho phép bạn bắt đầu điền form online.
Đây là bước quan trọng, và cũng là bước dễ khiến nhiều người rối nếu chưa chuẩn bị trước. Bài này sẽ giúp bạn hiểu DS‑260 là gì, những lỗi cần tránh, những lưu ý từ kinh nghiệm cá nhân, và học cách điền từng phần DS‑260 cùng hình ảnh minh họa.
Ngày xưa, lần đầu tôi mở DS‑260, tôi thật sự rất sợ điền sai, sợ bị từ chối, sợ phải làm lại từ đầu.
Chính cảm giác đó khiến tôi muốn viết bài này — để ai đang chuẩn bị đến bước này không còn loay hoay như tôi ngày ấy.
Nếu bạn cũng đang trong giai đoạn điền DS‑260 và cảm thấy rối, bài viết này sẽ giúp bạn nắm rõ:
• DS‑260 là gì
• Cách điền từng phần
• Những lỗi cần tránh để hồ sơ trôi mượt
⭐ DS‑260 LÀ GÌ?
DS‑260 = Immigrant Visa Application — Đơn xin thị thực định cư của Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ. Bạn chỉ được điền và nộp sau khi hồ sơ bảo lãnh được USCIS chấp thuận và chuyển sang NVC.
Khai DS‑260 nghĩa là bạn phải cung cấp thông tin cá nhân, lịch sử làm việc, quá trình học tập, địa chỉ cư trú từ nhỏ đến hiện tại, thông tin an ninh – lý lịch tư pháp, và thông tin thân nhân. Tất cả phải chính xác, trung thực và khớp với giấy tờ bạn sẽ nộp sau đó.
⭐ CẤU TRÚC DS‑260 – TỪNG PHẦN RÕ RÀNG
1) Personal Information (Thông tin cá nhân)
Tên – Ngày sinh – Giới tính – Tình trạng hôn nhân – Tên cha mẹ
Lưu ý: Tên phải giống hệt passport.
2) Address ; Phone (Địa chỉ ; số điện thoại)
Địa chỉ hiện tại – Địa chỉ từ năm 16 tuổi đến nay – Số điện thoại – Email
Lưu ý: Địa chỉ phải liền mạch, không được để trống năm nào.
3) Family Information (Thông tin gia đình)
Cha – Mẹ – Anh chị em (nếu có)
Lưu ý: Nếu cha/mẹ đã mất → ghi “Deceased”.
4) Previous U.S. Travel (Lịch sử vào Mỹ)
Nếu chưa từng đi Mỹ → chọn “No”.
5) Work / Education / Training (Công việc & học vấn)
Nghề nghiệp hiện tại – Công việc trước đây – Trình độ học vấn
Lưu ý: Không cần quá chi tiết, chỉ cần đúng.
6) Security & Background (Câu hỏi an ninh)
Toàn bộ phần này trả lời Yes/No.
Lưu ý: Đa số là “No”. Nếu có “Yes” → phải giải thích rõ.
7) Petitioner Information (Thông tin người bảo lãnh)
Tên – Ngày sinh – Địa chỉ – Quan hệ
Lưu ý: Phải khớp với I‑130.
8) U.S. Address (Địa chỉ ở Mỹ)
Địa chỉ nơi bạn sẽ sống khi đến Mỹ.
Lưu ý: Đây là địa chỉ nhận thẻ xanh.
9) Review & Submit (Kiểm tra & nộp)
Kiểm tra kỹ từng trang → Submit.
⭐ Những lỗi thường gặp phải khi điền DS‑260
❌ Địa chỉ không liền mạch — Ví dụ: 2018–2020 không ghi gì → lỗi.
❌ Nghề nghiệp ghi sai — Không cần “sang”, chỉ cần đúng.
❌ Tên cha mẹ sai chính tả — USCIS rất để ý.
❌ Không nhớ ngày bắt đầu – kết thúc công việc Có thể ước lượng hợp lý.
❌ Không lưu lại bản PDF sau khi submit — Nên lưu để đối chiếu khi phỏng vấn.
Những lưu ý trước khi học khai DS‑260
Khi nhận được email từ NVC cung cấp cho số:
NVC Case Number: HCM2021xxxxxx
Invoice ID Number: IVSCA0000xxxxxxx
Bạn vào trang đóng tiền online Immigrant Visa của NVC để đóng tiền, nhớ là phải có 2 cái trên là Case Number, Invoice ID Number, thì mới khai được.
⭐ Lưu ý quan trọng thứ nhất
Sau khi đóng tiền Visa online vài ngày sau thì họ sẽ báo tình trạng PAID, sau đó thì mới có thể tiếp tục khai I‑864 và DS‑260 online theo yêu cầu.
Lưu ý là không thể chỉnh sửa nếu khai sai, mỗi trang không được khai chậm hơn 20 phút, do đó bạn nên tìm hiểu trước khi bắt đầu khai online.
⭐ Lưu ý quan trọng thứ hai
Chuẩn bị Case Number và Invoice ID để log in vào trang web.
Nhớ vào link của chính phủ có .org.
Nhớ đừng làm mất 2 số này:
NVC Case Number: HCM2020xxxxxx
Invoice ID Number: IVSCA0000xxxxxxx
Theo ý kiến cá nhân Liêm thì bạn nên in form DS‑260 ra giấy và điền bằng tay trước, sau đó mới vào online điền thì sẽ tránh bị mất thời giờ, sai sót, mặt khác giúp bạn khai chính xác cũng như nhanh chóng hơn.
Khai online thì toàn tiếng Anh không thôi, vì thế mình nên vào trang web travel.state.gov, chọn phần search và tìm DS‑260 sample. Mình khuyên bạn nên download DS‑260 sample học trước, hơi dài đó nhe 111 trang thôi à.
⭐ Lưu ý quan trọng thứ ba
Khi khai hồ sơ là phải khai tất cả bằng tiếng Anh, và tiếng Việt không dấu.
Khai xong nhớ in ra trang xác nhận confirmation page để đem theo khi tham gia phỏng vấn.
Tham khảo thêm các thắc mắc tại trang website của chính phủ DS‑260 Immigrant Visa Electronic Application, để hiểu thêm.
HƯỚNG DẪN ĐIỀN DS‑260 CÙNG HÌNH ẢNH MINH HỌA
Đây là 9 phần bạn phải khai online theo trình tự. Mỗi phần có nhiều câu hỏi nhỏ, nhưng nếu hiểu trước mình sẽ điền gì, cần chuẩn bị gì, thì việc khai DS‑260 sẽ nhẹ nhàng hơn rất nhiều.
Mục lục
- Part 1 – Getting Started
- Part 2 – Personal
- Part 3 – Address and Phone Information
- Part 4 – Family Information
- Part 5 – Previous U.S. Travel Information
- Part 6 – Work, Education, and Training Information
- Part 7 – Petitioner Information
- Part 8 – Security and Background Information
- Part 9 – Social Security Number Information
Part 1 – Getting Started
Màn hình đăng nhập CEAC (LOGIN‑DS260) với NVC Case Number và Invoice ID Number.
Ở phần này, bạn chỉ mới “mở cửa” DS‑260, chưa điền nội dung gì. Bạn sẽ cần:
- NVC Case Number (ví dụ: HCM2021xxxxx).
- Invoice ID Number (mã số thanh toán).
- Họ tên người được bảo lãnh, ngày sinh.
Sau khi đăng nhập vào CEAC, bạn sẽ thấy tình trạng thanh toán (PAID) và nút để bắt đầu DS‑260. Nếu chưa thấy chữ PAID, bạn chưa thể khai DS‑260.
Lưu ý: Nếu nhập sai Case Number hoặc Invoice ID nhiều lần, hệ thống có thể khóa tạm thời. Hãy kiểm tra lại email từ NVC, copy – paste cho chính xác, đừng gõ tay nếu dễ nhầm số 0 và chữ O.
Lỗi thường gặp:
- Nhập sai Case Number (thiếu HCM, thiếu số, nhầm năm).
- Nhập sai Invoice ID Number (thừa/kém một số).
- Vào nhầm trang web không phải CEAC chính thức.
Part 2 – Personal Information
Trang Personal Information – nơi bạn điền tên, ngày sinh, giới tính, tình trạng hôn nhân…
Đây là phần thông tin cá nhân cơ bản: tên, ngày sinh, giới tính, tình trạng hôn nhân, quốc tịch, nơi sinh… Tất cả phải khớp với passport và giấy tờ hộ tịch.
Bạn sẽ cần chuẩn bị:
- Passport còn hạn.
- Giấy khai sinh (để đối chiếu ngày sinh, nơi sinh).
- Giấy đăng ký kết hôn / ly hôn (nếu có).
Cách điền cho đúng:
- Tên: điền đúng như trên passport (không dấu, đúng thứ tự).
- Ngày sinh: theo định dạng Mỹ (thường là MM/DD/YYYY).
- Tình trạng hôn nhân: chọn đúng hiện tại (Single, Married, Divorced, Widowed…).
- Nơi sinh: ghi đúng thành phố/tỉnh và quốc gia.
Lưu ý: Nếu trước đây bạn từng đổi tên, từng có tên khác, hãy khai đầy đủ ở mục “Other Names Used”. Điều này rất quan trọng để tránh nghi ngờ về lý lịch.
Lỗi thường gặp:
- Tên trên DS‑260 khác với passport (thiếu middle name, sai thứ tự).
- Ngày sinh bị đảo ngày – tháng.
- Quên khai tên cũ (nếu từng đổi tên).
Part 3 – Address and Phone Information
Trang Address & Phone – nơi bạn khai địa chỉ hiện tại và địa chỉ từ năm 16 tuổi.
Phần này yêu cầu bạn khai địa chỉ hiện tại và tất cả địa chỉ đã sống từ năm 16 tuổi đến nay, kèm số điện thoại và email.
Bạn sẽ cần chuẩn bị:
- Danh sách địa chỉ đã ở từ năm 16 tuổi (càng đầy đủ càng tốt).
- Thời gian bắt đầu – kết thúc ở mỗi địa chỉ (tháng/năm).
- Số điện thoại đang dùng, email chính.
Cách điền cho đúng:
- Địa chỉ hiện tại: ghi đúng nơi bạn đang sống.
- Các địa chỉ trước đó: điền theo thứ tự thời gian, không để trống khoảng nào.
- Email: dùng email bạn thường xuyên kiểm tra.
Lưu ý: Địa chỉ phải liền mạch, không được “mất năm”. Nếu có thời gian ở trọ, ở nhà người thân, vẫn nên ghi lại. Nếu không nhớ chính xác ngày, có thể ước lượng tháng/năm nhưng phải hợp lý.
Lỗi thường gặp:
- Bỏ sót một địa chỉ đã ở lâu.
- Để trống khoảng thời gian vài năm không ghi địa chỉ nào.
- Email ghi sai, không nhận được thông báo.
Part 4 – Family Information
Trang Family Information – nơi bạn khai thông tin cha mẹ, vợ/chồng, con cái, anh chị em.
Phần này hỏi về cha mẹ, vợ/chồng, con cái, anh chị em. Mục đích là để xác định mối quan hệ gia đình và đối chiếu với hồ sơ bảo lãnh.
Bạn sẽ cần chuẩn bị:
- Họ tên đầy đủ của cha mẹ (không dấu, theo tiếng Anh).
- Năm sinh (hoặc tuổi ước lượng nếu không rõ).
- Thông tin vợ/chồng, con cái (nếu có).
Cách điền cho đúng:
- Nếu cha/mẹ đã mất → chọn “Deceased”.
- Nếu không biết năm sinh chính xác → có thể ước lượng, nhưng nên ghi chú nếu có mục cho phép.
- Vợ/chồng: phải khớp với giấy đăng ký kết hôn và hồ sơ bảo lãnh.
Lưu ý: Nếu có con riêng, con nuôi, con ngoài giá thú… cũng phải khai trung thực. Không nên giấu, vì sau này có thể ảnh hưởng đến các hồ sơ khác.
Lỗi thường gặp:
- Ghi sai tên cha mẹ (khác với giấy tờ hộ tịch).
- Bỏ sót con cái.
- Khai sai tình trạng hôn nhân (đã ly hôn nhưng vẫn ghi Married).
Part 5 – Previous U.S. Travel Information
Trang Previous U.S. Travel – nơi bạn khai lịch sử vào Mỹ, visa đã được cấp, lần bị từ chối (nếu có).
Phần này dành cho những ai đã từng vào Mỹ, từng xin visa, từng bị từ chối… Nếu bạn chưa từng đi Mỹ, phần này khá đơn giản.
Bạn sẽ cần chuẩn bị (nếu có lịch sử):
- Năm đã từng vào Mỹ, loại visa, thời gian ở lại.
- Thông tin lần xin visa bị từ chối (nếu có).
Cách điền cho đúng:
- Nếu chưa từng đi Mỹ → chọn “No” ở các câu hỏi phù hợp.
- Nếu đã từng đi → khai trung thực, không giấu.
- Nếu từng bị từ chối visa → ghi rõ năm, nơi nộp, loại visa (nếu nhớ).
Lưu ý: Hệ thống của Lãnh sự quán lưu rất rõ lịch sử visa, nên không nên giấu hoặc khai sai. Thành thật luôn là lựa chọn an toàn nhất.
Lỗi thường gặp:
- Quên khai lần bị từ chối visa trước đây.
- Khai sai loại visa đã từng được cấp.
Part 6 – Work, Education, and Training Information
Trang Work, Education & Training – nơi bạn khai nghề nghiệp, học vấn và quá trình đào tạo.
Phần này hỏi về nghề nghiệp hiện tại, công việc trước đây, trình độ học vấn, khóa đào tạo… Mục đích là để hiểu nền tảng của bạn.
Bạn sẽ cần chuẩn bị:
- Danh sách công việc đã làm (tên công ty, chức vụ, thời gian).
- Trình độ học vấn cao nhất (trường, ngành, năm tốt nghiệp).
Cách điền cho đúng:
- Nghề nghiệp hiện tại: ghi đúng công việc bạn đang làm.
- Công việc trước đây: không cần liệt kê quá chi tiết, nhưng nên ghi những việc chính.
- Học vấn: ghi trình độ cao nhất (ví dụ: High School, Bachelor, Master…).
Lưu ý: Không cần “làm đẹp” hồ sơ bằng cách ghi nghề sang hơn thực tế. Chỉ cần đúng, hợp lý, khớp với những gì bạn có thể giải thích khi phỏng vấn.
Lỗi thường gặp:
- Khai nghề nghiệp khác với thực tế.
- Không nhớ rõ thời gian làm việc, ghi quá mơ hồ.
Part 7 – Petitioner Information
Trang Petitioner Information – nơi bạn khai thông tin người bảo lãnh.
Phần này hỏi về người bảo lãnh bạn: họ tên, ngày sinh, địa chỉ, mối quan hệ… Thông tin này phải khớp với hồ sơ I‑130.
Bạn sẽ cần chuẩn bị:
- Bản copy I‑130 hoặc thông tin người bảo lãnh.
- Địa chỉ hiện tại của người bảo lãnh ở Mỹ.
Cách điền cho đúng:
- Họ tên người bảo lãnh: giống hệt như trong I‑130.
- Quan hệ: cha/mẹ, vợ/chồng, anh/chị/em…
- Địa chỉ: ghi đúng nơi người bảo lãnh đang sống.
Lưu ý: Nếu người bảo lãnh đã đổi địa chỉ sau khi nộp I‑130, nên cập nhật thông tin cho khớp với thực tế và chuẩn bị giải thích nếu được hỏi.
Lỗi thường gặp:
- Ghi sai tên người bảo lãnh (khác với I‑130).
- Ghi sai mối quan hệ.
Part 8 – Security and Background Information
Trang Security & Background – các câu hỏi về an ninh, sức khỏe, tiền án tiền sự…
Đây là phần nhiều câu hỏi Yes/No về an ninh, sức khỏe, tiền án, tiền sự, ma túy, khủng bố… Nhìn thì hơi “đáng sợ”, nhưng đa số mọi người đều trả lời “No”.
Cách điền cho đúng:
- Đọc kỹ từng câu hỏi, đừng tick bừa.
- Nếu tất cả đều không áp dụng → chọn “No” hết.
- Nếu có câu phải trả lời “Yes” → chuẩn bị giải thích rõ ràng, trung thực.
Lưu ý: Không nên trả lời “No” nếu thực tế là “Yes”, vì đây là phần rất nhạy cảm. Nếu có vấn đề đặc biệt, nên tham khảo thêm luật sư di trú.
Lỗi thường gặp:
- Không đọc kỹ, tick nhầm Yes/No.
- Không chuẩn bị giải thích khi có câu trả lời “Yes”.
Part 9 – Social Security Number Information
Trang Social Security Number – nơi bạn chọn xin cấp SSN nếu đủ điều kiện.
Phần này hỏi bạn có muốn được cấp số Social Security Number (SSN) sau khi sang Mỹ hay không (nếu bạn thuộc diện được cấp).
Cách điền cho đúng:
- Nếu đây là lần đầu bạn sang Mỹ định cư → thường nên chọn “Yes”.
- Nếu trước đây bạn đã có SSN → cần khai rõ.
Lưu ý: SSN rất quan trọng trong cuộc sống ở Mỹ (đi làm, mở tài khoản, khai thuế…). Nếu được hỏi xin cấp luôn trong DS‑260, đa số trường hợp nên chọn “Yes” để đỡ mất công làm sau này.
Lỗi thường gặp:
- Không hiểu SSN là gì nên chọn bừa.
- Đã từng có SSN nhưng lại khai như chưa có.
🌿🌿🌿 Đôi điều cùng ai chuẩn bị khai DS‑260 🌿🌿🌿
Ngày xưa mình điền DS‑260 mà lo lắng, cứ sợ sai một chữ là bao chuyện rối rắm sẽ tới. Nhưng thật ra, DS‑260 không khó, cứ khai đúng khai thật thì không có gì khó, nó chỉ dài thôi. Nhớ lời mình khuyên nhe, cứ từ từ mà điền, từng phần một, đừng vội để làm sai, đánh chữ sai. Bình tĩnh – trung thực – rõ ràng là đủ.
DS‑260 giống như một cuốn nhật ký tóm tắt cuộc đời bạn. Tôi viết bài này để bạn không phải hoang mang như tôi ngày ấy. Mong rằng DS‑260 của bạn sẽ trôi mượt, để một ngày nào đó, khi nhìn lại, bạn thấy mình đã đi qua một chặng đường dài thật xứng đáng.
No comments:
Post a Comment