Translate

Form I‑864: Cách Điền Đúng, Tránh Lỗi, Kèm Giải Thích Từng Mục

Từ Vựng Trong Form I-864 Cần Học

Khi làm hồ sơ bảo lãnh thân nhân đi Mỹ đến giai đoạn đóng tiền xin visa xong là phải khai Form I‑864.
Form I‑864 instr. Bài viết này xoay quanh nội dung form bảo trợ tài chính. Form I‑864 là form không thể thiếu khi hồ sơ được xét duyệt đến giai đoạn cuối.

Người bảo lãnh cho thân nhân sẽ phải điền DS‑260, I‑864 (hoặc I‑134 diện hứa hôn) sau khi đóng tiền online trạng thái PAID.

Quá trình bảo lãnh vợ chồng (tóm tắt)
1. Làm công hàm độc thân (xin tại Mỹ hoặc Lãnh sự quán, khoảng 1 tháng).
2. Đăng ký kết hôn có yếu tố nước ngoài tại quận/huyện ở Việt Nam (thường yêu cầu khám sức khỏe tâm thần).
3. Nộp hồ sơ bảo lãnh tới Sở Di trú Mỹ (I‑130, G‑325A, G‑1145…).
4. Làm thủ tục tại NVC: bảo trợ tài chính Form I‑864, khai DS‑260.
5. Phỏng vấn với Lãnh sự quán Mỹ tại TP.HCM.

Tìm hiểu Form I‑864

Xem hướng dẫn khai I‑864 từ USCIS Khai hồ sơ xong, chờ NVC duyệt khoảng một tháng, hồ sơ sẽ được chuyển về Lãnh sự quán và bạn được xếp lịch phỏng vấn.

Form I‑864 là một trong những giấy tờ quan trọng nhất trong toàn bộ hồ sơ bảo lãnh. Đây là mẫu đơn USCIS dùng để xác định người bảo lãnh có đủ khả năng tài chính để chịu trách nhiệm cho người được bảo lãnh hay không.

Nhiều hồ sơ bị chậm, bị yêu cầu bổ sung (RFE) hoặc thậm chí bị trả về chỉ vì điền sai những phần rất nhỏ trong I‑864. Vì vậy, bài viết này sẽ đi từng phần của mẫu đơn, giải thích rõ ràng từng mục, kèm ví dụ thực tế để bạn có thể tự tin hoàn thành form mà không bị vướng lỗi.

Cần chuẩn bị gì trước khi khai I‑864

  • Hồ sơ thuế 3 năm gần nhất
  • W‑2 mới nhất
  • Check lương, ID để lấy tên, địa chỉ, số điện thoại, email
  • Alien Number, passport, số Social Security (nếu có)
  • Ký tên trang 8 của Form I‑864

Part 1 – Basis for Filing Affidavit of Support

Form I-864 Part 1 – Basis for Filing Affidavit of Support

Phần 1 của Form I‑864: chọn lý do bạn nộp Affidavit of Support.

Part 1 là phần quyết định bạn nộp I‑864 với tư cách gì. Chọn sai mục ở Part 1 là lỗi phổ biến nhất và dẫn đến RFE ngay.

  1. I am the sponsor submitting this affidavit of support because…
  2. I am the petitioner. I filed or am filing for the immigration of my relative.
  3. I filed an alien worker petition on behalf of the intending immigrant…
  4. I have an ownership interest of at least 5 percent in…
  5. I am the only joint sponsor.
  6. The original petitioner is deceased. I am the substitute sponsor…

Part 2 – Information About the Principal Immigrant

  • Họ (Family Name)
  • Tên (First Name)
  • Tên đệm (Middle Name)
  • Địa chỉ nhận thư (Mailing Address)
  • Ngày sinh (Date of Birth)
  • Quốc tịch (Country of Citizenship)
  • Số Social Security (nếu có)
  • Alien Registration Number (nếu có)
Form I-864 Part 2 – Information About the Principal Immigrant

Form I‑864 – Part 2: thông tin người được bảo lãnh chính.

Part 2 là phần USCIS dùng để xác định người được bảo lãnh chính (principal immigrant). Tên, ngày sinh, A‑Number… phải trùng 100% với hồ sơ I‑130 hoặc hồ sơ NVC.

🌿 2.1 – Họ, tên, tên đệm

  • Family Name: ghi họ
  • Given Name: ghi tên
  • Middle Name: ghi tên đệm (nếu có)

🌿 2.2 – Mailing Address

Nếu người được bảo lãnh đang ở Việt Nam → ghi địa chỉ Việt Nam.

🌿 2.3 – Date of Birth

Định dạng Mỹ: MM/DD/YYYY

🌿 2.4 – Country of Citizenship

Vietnam

🌿 2.5 – Alien Registration Number

Chỉ ghi nếu đã từng được cấp số A.

🌿 2.6 – USCIS Online Account Number

Nếu chưa từng tạo tài khoản USCIS → để trống.

🌿 2.7 – Social Security Number

Chỉ ghi nếu đã từng được cấp SSN.


Part 3 – Information About the Immigrants You Are Sponsoring

Phần này ghi thông tin những người di dân mà bạn bảo trợ ngoài principal immigrant. Nếu hồ sơ chỉ có 1 người → để trống Part 3.

Form I-864 Part 3 – Information About the Immigrants You Are Sponsoring

Form I‑864 – Part 3: thông tin người đi kèm (nếu có).

🌿 3.1 – Additional Immigrants

  • Họ tên đầy đủ
  • Ngày sinh
  • Quốc tịch
  • Quan hệ với principal immigrant
  • A‑Number (nếu có)

Part 4 – Information About You (Sponsor)

Đây là phần USCIS dùng để xác định người bảo trợ. Tất cả thông tin phải trùng khớp với ID, thuế, và hồ sơ I‑130.

Form I-864 Part 4 – Information About You (Sponsor)

Form I‑864 – Part 4: thông tin chi tiết về sponsor.

🌿 4.1 – Họ tên đầy đủ

  • Family Name – Họ
  • Given Name – Tên
  • Middle Name – Tên đệm

🌿 4.2 – Mailing Address

Địa chỉ nhận thư hiện tại.

🌿 4.3 – Physical Address

Nếu giống mailing → tick “Same as mailing address”.

🌿 4.4 – Other Information

  • Date of Birth
  • Country of Birth
  • Country of Citizenship
  • A‑Number (nếu có)
  • USCIS Account Number (nếu có)
  • Social Security Number (bắt buộc)

🌿 4.5 – Tình trạng cư trú

  • U.S. Citizen
  • U.S. National
  • Lawful Permanent Resident

🌿 4.6 – Tình trạng hôn nhân

Độc thân, kết hôn, ly hôn, goá.


Part 5 – Sponsor’s Household Size

Form I-864 Part 5 – Sponsor Household Size

Form I‑864 – Part 5: tính tổng số người trong hộ gia đình của sponsor.

USCIS yêu cầu bạn tính đúng số người trong household để xác định mức thu nhập tối thiểu. Chỉ cần sai 1 người → hồ sơ có thể bị RFE.

🌿 5.1 – Yourself

Mặc định = 1.

🌿 5.2 – Spouse

Nếu đã kết hôn → ghi 1. Nếu không → 0.

🌿 5.3 – Children

Ghi số con phụ thuộc.

🌿 5.4 – Other Dependents

Những người bạn khai trong thuế.

🌿 5.5 – Immigrants You Are Sponsoring

Ghi số người bạn bảo lãnh trong hồ sơ này.

🌿 5.6 – Total Household Size

Cộng tất cả mục trên.


Part 6 – Sponsor’s Employment and Income

Form I-864 Part 6 – Sponsor’s Employment and Income

Form I‑864 – Part 6: thông tin việc làm và thu nhập của sponsor.

🌿 6.1 – Employment Status

  • Employed
  • Self‑employed
  • Unemployed
  • Retired

🌿 6.2 – Employer Information

Ghi tên công ty, địa chỉ, chức vụ.

🌿 6.3 – Current Individual Annual Income

Thu nhập hiện tại, không phải thu nhập năm ngoái.

🌿 6.4 – Tax Information (3 năm gần nhất)

Ghi thu nhập 3 năm thuế gần nhất.

🌿 6.5 – Combining Income

Nếu dùng thu nhập của household member → cần I‑864A.


Part 7 – Use of Assets to Supplement Income

Form I-864 Part 7 – Use of Assets to Supplement Income

Form I‑864 – Part 7: dùng tài sản để bù thu nhập thiếu.

🌿 Các loại tài sản được chấp nhận

  • Tiền mặt, savings, checking
  • Nhà đất (equity)
  • Cổ phiếu, trái phiếu, quỹ đầu tư
  • Xe thứ 2 trở lên

🌿 Công thức USCIS

Tài sản ≥ Thu nhập thiếu × 3 (vợ/chồng, con)

Tài sản ≥ Thu nhập thiếu × 5 (cha mẹ, anh chị em)


Part 8 – Sponsor’s Contract, Statement, Contact Information, Declaration, and Signature

Form I-864 Part 8 – Sponsor’s Contract
Form I-864 Part 8 (tiếp)

🌿 8.1 – Sponsor’s Statement

Chọn “I can read and understand English” nếu tự điền.

🌿 8.2 – Contact Information

Điền số điện thoại, email.

🌿 8.3 – Declaration

Đọc kỹ nghĩa vụ tài chính.

🌿 8.4 – Signature

Bắt buộc ký tay nếu nộp bản giấy.


Part 9 – Interpreter’s Information

Form I-864 Part 9 – Interpreter Information

Nếu bạn tự điền form → để trống toàn bộ Part 9.


Part 10 – Preparer’s Information

Form I-864 Part 10 – Preparer Information

Nếu bạn tự điền form → để trống Part 10.


Part 11 – Additional Information

Part 11 dùng để ghi chú thêm nếu các ô trước không đủ chỗ. Nếu không có gì cần giải thích → để trống.

Ví dụ:

Page Number: 6

Part Number: Part 6

Item Number: 24.a

Additional Information: I did not file taxes in 2021 because my income was below the IRS filing threshold.

No comments: