Translate

Từ Vựng Thường Dùng Tại College - Kỳ 1

Học Từ vựng Từ Vựng Thường Dùng Tại College

Đây là danh mục từ vựng rất cần thiết khi chuẩn bị vào học đại học ở Hoa Kỳ. Chia sẻ cùng các bạn nhỏ chuẩn bị bước vào giảng đường năm đầu tiên — những từ vựng này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi học tập.

Những ngày đầu bước vào college ở Mỹ, điều khiến mình bối rối nhất không phải là bài vở, mà là… từ vựng. Có những chữ nghe quen quen nhưng không hiểu hết ý, có chữ thì hoàn toàn mới. Vậy nên mình gom lại ở đây những từ quan trọng nhất cho tuần đầu tiên — như một chiếc bản đồ nhỏ để bạn đỡ lạc lối.

Những ngày đầu bước vào college ở Mỹ, điều khiến mình bối rối nhất không phải là bài vở, mà là… từ vựng. Có những chữ nghe quen quen nhưng không hiểu hết ý, có chữ thì hoàn toàn mới. Vậy nên mình gom lại ở đây những từ quan trọng nhất buộc phải nhớ dể vào college không đuối từ.

Học Từ vựng Từ Vựng Thường Dùng Tại College

Từ Vựng Thường Dùng Tại College

Bài viết chia sẻ kinh nghiệm cá nhân khi học tập ở Mỹ. Học đại học ở Hoa Kỳ, vốn tiếng Anh là cực kỳ quan trọng. Nếu bạn mới định cư và chuẩn bị trở thành sinh viên năm nhất, bạn nên tập trung học tiếng Anh thật tốt.

Hy vọng danh sách này giúp bạn tự tin hơn trong hành trình học tập ở Hoa Kỳ.

📘 Nhóm 1 – Abduct → Confer

📘Abduct kidnap bắt cóc
Ghi chú: Hay gặp trong tin tức, phim hình sự.
Ví dụ: The police said the child was abducted last night.
📘Ambiguous not clear mơ hồ
Ghi chú: Thường gặp trong bài luận, câu hỏi khó hiểu.
Ví dụ: His answer was so ambiguous that no one understood.
📘Balk refuse chùn lại
Ghi chú: Dùng khi ai đó ngần ngại, không muốn làm.
Ví dụ: She balked at the idea of moving to another city.
📘Compact small, packed gọn, nén
Ghi chú: Hay dùng mô tả đồ vật nhỏ gọn, tiết kiệm không gian.
Ví dụ: This compact car is perfect for city driving.
📘Confer consult tham khảo
Ghi chú: Dùng trong môi trường học thuật, họp hành, thảo luận.
Ví dụ: The teachers will confer before making a decision.

🌿 Nhóm 2 – Earmark → Incalculable

🌿Earmarkset asidedành riêng
🌿Frigidvery coldlạnh buốt
🌿Intensivedeep, thoroughchuyên sâu
🌿Implementtool; applydụng cụ; thực thi
🌿Incalculableunpredictablekhó đoán

⭐ Nhóm 3 – Indisputable → Archetype

Indisputablebeyond questionkhông thể phủ nhận
Maneuverskilled moveđộng tác khéo
Sabotagedestroyphá hoại
Hierarchyrankingthứ bậc
Archetypeoriginal modelnguyên mẫu

📘 Nhóm 4 – Monarch → Pandemonium

📘Monarchkingquốc vương
📘Omnipresenteverywherecó mặt khắp nơi
📘Omnipotentall-powerfultoàn năng
📘Panaceacure-allthuốc vạn năng
📘Pandemoniumchaoshỗn loạn

🌿 Nhóm 5 – Aristocrat → Strapping

🌿Aristocratelitequý tộc
🌿Democracypeople ruledân chủ
🌿Scantinsufficientthiếu
🌿Stealthysneakylén lút
🌿Strappingstrongcao to

⭐ Nhóm 6 – Strident → Anarchy

Stridentharshchói tai
Thrivegrow wellphát triển
Titanichugekhổng lồ
Valiantbravedũng cảm
Anarchydisordervô chính phủ

📘 Nhóm 7 – Apathy → Hypothesis

📘Apathyno interestthờ ơ
📘Hyperboleexaggerationphóng đại
📘Hypothermialow body temphạ thân nhiệt
📘Hyperthermiahigh body tempsốt cao
📘Hypothesiseducated guessgiả thuyết

🌿 Nhóm 8 – Pathology → Anomaly

🌿Pathologystudy of diseasebệnh học
🌿Anomalyabnormalitybất thường

🌿 Tản mạn

🌸 Học tiếng Anh giống như bước vào một căn phòng lạ, vừa háo hức vừa ngại ngùng. Mỗi từ vựng nhỏ giống như một chiếc chìa khóa mở thêm một cánh cửa mới.
Học được một chữ, mình thấy thế giới rộng thêm một chút.
Nhớ được một chữ, mình thấy lòng mình mạnh thêm một phần.

🌸Không cần học nhanh, chỉ cần học đều — như tưới một chậu cây nhỏ mỗi sáng.
Rồi một ngày, mình nhìn lại và thấy mình đã đi xa hơn mình tưởng. Chúc bạn học thật nhẹ nhàng, và đừng quên tự thương mình trên hành trình này.

No comments: