Đây là danh mục từ vựng rất cần thiết khi chuẩn bị vào học đại học ở Hoa Kỳ. Chia sẻ cùng các bạn nhỏ chuẩn bị bước vào giảng đường năm đầu tiên — những từ vựng này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi học tập.
Những ngày đầu bước vào college ở Mỹ, điều khiến mình bối rối nhất không phải là bài vở, mà là… từ vựng. Có những chữ nghe quen quen nhưng không hiểu hết ý, có chữ thì hoàn toàn mới. Vậy nên mình gom lại ở đây những từ quan trọng nhất cho tuần đầu tiên — như một chiếc bản đồ nhỏ để bạn đỡ lạc lối.
Những ngày đầu bước vào college ở Mỹ, điều khiến mình bối rối nhất không phải là bài vở, mà là… từ vựng. Có những chữ nghe quen quen nhưng không hiểu hết ý, có chữ thì hoàn toàn mới. Vậy nên mình gom lại ở đây những từ quan trọng nhất buộc phải nhớ dể vào college không đuối từ.
Từ Vựng Thường Dùng Tại College
Bài viết chia sẻ kinh nghiệm cá nhân khi học tập ở Mỹ. Học đại học ở Hoa Kỳ, vốn tiếng Anh là cực kỳ quan trọng. Nếu bạn mới định cư và chuẩn bị trở thành sinh viên năm nhất, bạn nên tập trung học tiếng Anh thật tốt.
Hy vọng danh sách này giúp bạn tự tin hơn trong hành trình học tập ở Hoa Kỳ.
📚 Mục lục
📘 Nhóm 1 – Abduct → Confer🌿 Nhóm 2 – Earmark → Incalculable
⭐ Nhóm 3 – Indisputable → Archetype
📘 Nhóm 4 – Monarch → Pandemonium
🌿 Nhóm 5 – Aristocrat → Strapping
⭐ Nhóm 6 – Strident → Anarchy
📘 Nhóm 7 – Apathy → Hypothesis
🌿 Nhóm 8 – Pathology → Anomaly
📘 Nhóm 1 – Abduct → Confer
| Abduct | kidnap | bắt cóc |
| Ghi chú: Hay gặp trong tin tức, phim hình sự. Ví dụ: The police said the child was abducted last night. |
||
| Ambiguous | not clear | mơ hồ |
| Ghi chú: Thường gặp trong bài luận, câu hỏi khó hiểu. Ví dụ: His answer was so ambiguous that no one understood. |
||
| Balk | refuse | chùn lại |
| Ghi chú: Dùng khi ai đó ngần ngại, không muốn làm. Ví dụ: She balked at the idea of moving to another city. |
||
| Compact | small, packed | gọn, nén |
| Ghi chú: Hay dùng mô tả đồ vật nhỏ gọn, tiết kiệm không gian. Ví dụ: This compact car is perfect for city driving. |
||
| Confer | consult | tham khảo |
| Ghi chú: Dùng trong môi trường học thuật, họp hành, thảo luận. Ví dụ: The teachers will confer before making a decision. |
||
🌿 Nhóm 2 – Earmark → Incalculable
| Earmark | set aside | dành riêng |
| Frigid | very cold | lạnh buốt |
| Intensive | deep, thorough | chuyên sâu |
| Implement | tool; apply | dụng cụ; thực thi |
| Incalculable | unpredictable | khó đoán |
⭐ Nhóm 3 – Indisputable → Archetype
| Indisputable | beyond question | không thể phủ nhận |
| Maneuver | skilled move | động tác khéo |
| Sabotage | destroy | phá hoại |
| Hierarchy | ranking | thứ bậc |
| Archetype | original model | nguyên mẫu |
📘 Nhóm 4 – Monarch → Pandemonium
| Monarch | king | quốc vương |
| Omnipresent | everywhere | có mặt khắp nơi |
| Omnipotent | all-powerful | toàn năng |
| Panacea | cure-all | thuốc vạn năng |
| Pandemonium | chaos | hỗn loạn |
🌿 Nhóm 5 – Aristocrat → Strapping
| Aristocrat | elite | quý tộc |
| Democracy | people rule | dân chủ |
| Scant | insufficient | thiếu |
| Stealthy | sneaky | lén lút |
| Strapping | strong | cao to |
⭐ Nhóm 6 – Strident → Anarchy
| Strident | harsh | chói tai |
| Thrive | grow well | phát triển |
| Titanic | huge | khổng lồ |
| Valiant | brave | dũng cảm |
| Anarchy | disorder | vô chính phủ |
📘 Nhóm 7 – Apathy → Hypothesis
| Apathy | no interest | thờ ơ |
| Hyperbole | exaggeration | phóng đại |
| Hypothermia | low body temp | hạ thân nhiệt |
| Hyperthermia | high body temp | sốt cao |
| Hypothesis | educated guess | giả thuyết |
🌿 Nhóm 8 – Pathology → Anomaly
| Pathology | study of disease | bệnh học |
| Anomaly | abnormality | bất thường |
🌿 Tản mạn
🌸 Học tiếng Anh giống như bước vào một căn phòng lạ, vừa háo hức vừa ngại ngùng.
Mỗi từ vựng nhỏ giống như một chiếc chìa khóa mở thêm một cánh cửa mới.
Học được một chữ, mình thấy thế giới rộng thêm một chút.
Nhớ được một chữ, mình thấy lòng mình mạnh thêm một phần.
🌸Không cần học nhanh, chỉ cần học đều — như tưới một chậu cây nhỏ mỗi sáng.
Rồi một ngày, mình nhìn lại và thấy mình đã đi xa hơn mình tưởng.
Chúc bạn học thật nhẹ nhàng, và đừng quên tự thương mình trên hành trình này.
🔗 Bài viết liên quan:
No comments:
Post a Comment