Translate

Từ vựng cần học về bản chất và hành vi

Học Từ Vựng Bản Chất & Hành Vi

Học từ vựng theo chủ đề giúp mình nhớ lâu hơn, nhất là những từ nói về bản chấthành vi – những thứ mình gặp mỗi ngày trong giao tiếp, công việc và cả trong những mối quan hệ gần gũi.
Bài này gom lại những từ vựng đời thường, dễ hiểu, dễ dùng, đủ để mô tả con người về mặt tính cách bên trong và cách họ cư xử bên ngoài.

Bản chất và hành vi là gì?

Bản chất / tính cách là những đặc điểm bên trong của một con người – cách họ suy nghĩ, phản ứng, cư xử và đối xử với người khác. Mỗi người có một kiểu tính cách riêng: có người vui vẻ, có người trầm tính, có người thẳng thắn, có người nhẹ nhàng.

Hành vi là những gì ta thực sự làm – lời nói, cử chỉ, phản ứng, thói quen hằng ngày. Hành vi có thể tốt hoặc xấu, dễ thương hoặc khó chịu, và thường phản ánh một phần bản chất bên trong.

Ví dụ: Một người có tính cách tốt thường cư xử lịch sự, biết lắng nghe, biết xin lỗi và giữ lời hứa. Ngược lại, người có tính cách xấu dễ ích kỷ, nóng nảy, hay đổ lỗi hoặc xem thường người khác.

✍️ Cách học từ vựng hiệu quả:

1) Chọn một chủ đề
Học theo chủ đề giúp não dễ kết nối. Ví dụ: tính cách, hành vi, ngoại hình, gia đình, cảm xúc… Chỉ cần xoay quanh một chủ đề là đã dễ nhớ hơn rất nhiều.

2) Tìm từ vựng + hình ảnh + ví dụ
Đọc nghĩa, xem hình minh họa, nghe cách phát âm và ghi lại một ví dụ thật đơn giản.
Ví dụ: “She is shy but kind.”

3) Áp dụng vào đời sống
Nói – viết – nhắn tin – liên tưởng – kể chuyện. Càng dùng nhiều, từ càng “dính” vào đầu.

4) Gợi nhớ lại
Thỉnh thoảng mở lại, đọc lướt, tự kiểm tra xem mình còn nhớ nghĩa và ví dụ hay không. Có thể dùng flashcard, quiz nhỏ hoặc tự đặt câu.

🟣 Personality – Bảng 1

Active
năng nổ, tích cực
Aggressive
hung hăng
Ambitious
tham vọng
Argumentative
hay tranh cãi
Arrogant
kiêu ngạo
Assertive
quyết đoán
Bad-tempered
nóng tính
Big-headed
tự phụ
Bossy
hống hách
Careless
bất cẩn

🟣 Personality – Bảng 2

Caring
chu đáo
Catty
ghen tị, ranh vặt
Cautious
thận trọng
Charming
duyên dáng
Cheeky
xấc láo
Clever
thông minh
Conceited
tự phụ
Conscientious
tận tâm
Considerate
chu đáo
Coy
rụt rè

🟣 Personality – Bảng 3

Creative
sáng tạo
Curious
tò mò
Deceitful
dối trá
Docile
dễ bảo
Domineering
độc đoán
Enthusiastic
nhiệt tình
Excitable
dễ kích động
Extroverted
hướng ngoại
Faithful
trung thành
Fickle
hay thay đổi

🟣 Personality – Bảng 4

Funny
hài hước
Fussy
khó tính
Good-natured
đôn hậu
Grumpy
cục cằn
Happy-go-lucky
vô tư
Impulsive
bốc đồng
Inconsiderate
thiếu quan tâm
Introverted
hướng nội
Inventive
sáng tạo
Irritating
khó chịu

🟣 Personality – Bảng 5

Jolly
vui vẻ
Kind
tốt bụng
Loud-mouthed
to mồm
Loyal
trung thành
Manic
vui buồn thất thường
Manipulative
thao túng
Moody
buồn rầu
Nervous
lo lắng
Old-fashioned
lỗi thời
Opinionated
cứng đầu

🟣 Personality – Bảng 6

Passive
thụ động
Perfectionist
cầu toàn
Persuasive
thuyết phục
Picky
kén chọn
Playful
ham vui
Pleasant
dễ thương
Polite
lịch sự
Pragmatic
thực tế
Quick-tempered
dễ nổi cáu
Reserved
kín đáo

🟣 Personality – Bảng 7

Rude
bất lịch sự
Serious
nghiêm túc
Shy
ngại ngùng
Sincere
chân thật
Slapdash
cẩu thả
Slimy
nịnh nọt
Sly
ranh mãnh
Spiteful
hằn học
Stubborn
bướng bỉnh
Thoughtful
sâu sắc

🟣 Personality – Bảng 8

Thoughtless
vô tâm
Tolerant
khoan dung
Trustworthy
đáng tin cậy
Volatile
thất thường
Witty
dí dỏm

Một số từ liên quan đến hành vi (Behavior)

  • Discipline: kỷ luật (thói quen tự kiểm soát hành vi)
  • Punish: phạt (hành vi trừng phạt người khác)
  • Swearing: chửi rủa, chửi thề (hành vi dùng lời lẽ thô tục)

Bạn có thể dùng những từ trên để mô tả cả bản chất lẫn hành vi của một người trong giao tiếp, viết blog, hoặc khi cần diễn đạt cảm xúc của mình bằng tiếng Anh.

🟢 Behavior – Bảng 1

Behave
cư xử đúng mực
Cooperate
hợp tác
Support
hỗ trợ
Encourage
khích lệ
Apologize
xin lỗi
Respect
tôn trọng
Listen
lắng nghe
Praise
khen ngợi
Comfort
an ủi

🟢 Behavior – Bảng 2

Contribute
đóng góp
Share
chia sẻ
Respond calmly
phản hồi bình tĩnh
Help out
giúp đỡ
Follow rules
tuân thủ quy tắc
Be patient
kiên nhẫn
Be honest
trung thực
Be polite
lịch sự
Be responsible
có trách nhiệm

🔴 Behavior – Bảng 3

Misbehave
cư xử sai, quậy phá
Interrupt
ngắt lời
Blame
đổ lỗi
Complain
phàn nàn
Gossip
nói xấu, buôn chuyện
Ignore
phớt lờ
Judge
phán xét
Lie
nói dối
Disobey
không vâng lời

🟠 Behavior – Bảng 4

Overreact
phản ứng thái quá
Shout
la hét
Insult
xúc phạm
Manipulate
thao túng
Procrastinate
trì hoãn
Disturb
làm phiền
React
phản ứng
Respond
đáp lại
Observe
quan sát

No comments: