Học từ vựng theo chủ đề giúp mình nhớ lâu hơn, nhất là những từ liên quan đến khuôn mặt và ngoại hình—thứ mình nhìn thấy mỗi ngày khi giao tiếp. Bài này tổng hợp các từ vựng thường dùng để miêu tả mái tóc, khuôn mặt, đôi mắt, mũi và làn da, rất hữu ích khi nói chuyện, mô tả người khác hoặc viết tiếng Anh.
Từ vựng miêu tả tóc, khuôn mặt
Từ vựng miêu tả tóc, khuôn mặt, ánh mắt, mũi và màu da
📘 Mục lục
Khi nào dùng những từ này?
Khi muốn miêu tả một ai đó về khuôn mặt và ngoại hình, các từ vựng dưới đây thường được sử dụng. Nếu thuộc và dùng được chúng, việc giao tiếp hàng ngày bằng tiếng Anh sẽ tự nhiên hơn rất nhiều.
Mini Examples
😊 She has wavy hair and a bright smile.
😊 He has an angular face with sparkling eyes.
😊 They have neat hair and rosy skin.
🌷 Miêu tả mái tóc (Describing Hair)
| English | Vietnamese |
|---|---|
| a fringe | tóc ngang trán |
| a short-haired | mái tóc ngắn |
| bald | hói |
| blonde | tóc vàng |
| curly | tóc xoăn |
| dyed | tóc nhuộm |
| frizzy | tóc xoăn tít |
| ginger | tóc đỏ hoe |
| lank | tóc thẳng và rủ xuống |
🌷 Hair Vocabulary – Part 2
- mousy
- neat
- pony-tail
- straight
- untidy
- wavy
- with plaits
- ginger
- lank
- màu xám lông chuột
- tóc chải chuốt
- tóc đuôi ngựa
- tóc thẳng
- tóc rối
- tóc lượn sóng
- tóc tết
- tóc đỏ hoe
- tóc thẳng và rủ xuống
🌷 Hình dáng khuôn mặt (Face Shapes)
Cấu trúc: Subject + have/has + a/an + [tính từ] + face.
- Oval – mặt trái xoan
- Round – mặt tròn
- Square – mặt vuông
- Heart-shaped – mặt trái tim
- Long – mặt dài
- Diamond – mặt kim cương
- Angular – mặt góc cạnh
🌷 Miêu tả khuôn mặt (Describing the Face)
- angular – mặt xương xương
- chubby – mặt phúng phính
- fresh – mặt tươi tắn
- heart-shaped – mặt trái tim
- high cheekbones – gò má cao
- high forehead – trán cao
- long – mặt dài
- oval face – mặt trái xoan
- round – mặt tròn
- square – mặt vuông
- thin – mặt gầy
🌷 Miêu tả mắt (Describing Eyes)
- bloodshot – đỏ ngầu
- dreamy eyes – mộng mơ
- dull – lờ đờ
- flashing / bright – sáng
- inquisitive – tò mò
- sparkling / twinkling – lấp lánh
🌷 Miêu tả mũi (Describing the Nose)
- broad – rộng
- flat – tẹt
- hooked – khoằm
- snub – hếch
- straight – thẳng
- turned up – hơi hếch
🌷 Miêu tả môi – cằm – quai hàm (Lips – Chin – Jawline)
- Full lips – môi đầy đặn
- Thin lips – môi mỏng
- Pointed chin – cằm nhọn
- Double chin – cằm đôi
- Strong jawline – quai hàm sắc nét
🌷 Làn da (Skin)
- Pale – trắng bệch
- Fair – trắng sáng
- Tan – rám nắng
- Tanned / Sun-kissed – nâu khỏe
- Dark / Deep – da ngăm 📚
- Freckled – tàn nhang
- Wrinkled – nhiều nếp nhăn
- Greasy skin – da nhờn
- Olive-skinned – da vàng nhạt
- Oriental – da vàng châu Á 📚
- Pasty – da xanh xao
- Rosy – da hồng hào
- Sallow – da vàng vọt
🌷 Các chi tiết khác trên khuôn mặt (Other Facial Features)
- Eyebrows – lông mày
• Bushy – rậm
• Thin – mỏng
• Arched – cong
• Straight – thẳng - Forehead – trán
• High – trán cao
• Broad – trán rộng
✍️ Cách học từ vựng hiệu quả
- Chọn chủ đề – giúp não kết nối.
- Tìm từ + ví dụ – càng đơn giản càng nhớ lâu.
- Áp dụng – nói, viết, nhắn tin.
- Ôn lại – 1–2 phút mỗi ngày.
✨ Học theo phương pháp của Liêm, bạn sẽ thuộc rất nhanh. Dễ lắm, bạn chỉ cần làm một đoạn mô tả theo 3 bước sau:
✨ Sau khi brainstorm xong, bạn viết thành một đoạn văn hoàn chỉnh. Rồi tập nói theo đoạn đó.
Mô tả khoảng 10 người là bạn sẽ thuộc từ vựng một cách tự nhiên. Ví dụ mẫu tả Cô nhân viên văn phòng
📌 Brainstorming
📘 Paragraph (8 câu)
No comments:
Post a Comment