Trong nghề nail, việc hiểu đúng khách muốn làm dịch vụ gì là bước quan trọng nhất để tránh hiểu lầm. Bài 2 giúp bạn nắm rõ từ vựng về tên dịch vụ – hình móng – độ dài – màu sắc để giao tiếp tự tin hơn.
Khi khách mô tả dịch vụ, họ thường nói rất nhanh và dùng nhiều từ chuyên ngành. Nếu nắm chắc các từ cơ bản này, bạn sẽ dễ dàng xác nhận lại, tư vấn đúng và làm khách cảm thấy bạn thật sự chuyên nghiệp.
Học tiếng Anh trong nghề Nail Mỹ – từ cơ bản đến chuyên nghiệp
🌿 Lesson 2: Tên dịch vụ – Shapes – Length – Colors
💅 Tên dịch vụ (Services)
• Pedicure – Làm chân
• Gel Manicure – Làm gel tay
• Acrylic Full Set – Đắp bột nguyên bộ
• Fill-in – Dặm bột
• Dip Powder – Bột nhúng
• Gel X / Soft Gel Tips – Móng típ gel
• Polish Change – Sơn lại
• Removal – Gỡ móng
💅 Hình móng (Shapes)
• Round – Tròn
• Oval – Bầu dục
• Almond – Hạnh nhân
• Coffin / Ballerina – Hộp / Búp bê
• Stiletto – Nhọn
• Tapered Square – Vuông thon
💅 Độ dài (Length)
• Medium – Trung bình
• Long – Dài
• Extra long – Siêu dài
• “How long do you want them?” – Bạn muốn dài cỡ nào
💅 Màu sắc (Colors)
• Pink – Hồng
• Red – Đỏ
• White – Trắng
• French – Kiểu Pháp
• Glitter – Nhũ
• Chrome – Gương
• Ombre – Chuyển màu
🌿 English Box – Practice
• “What shape would you like?”
• “Do you want them short, medium, or long?”
• “Are you thinking nude, pink, or something brighter?”
• “Full set or fill today?”
🌿 FAQ – Hỏi đáp nhanh
Khách nói “Just a quick polish change” nghĩa là gì?
Họ chỉ muốn sơn lại, không làm cuticle hay massage.
“Coffin” và “Ballerina” có khác nhau không?
Thực tế giống nhau, chỉ khác tên gọi theo vùng.
— LiemAC Nail English Series —
🌿 Đôi lời nhắn gửi
🌸 Khi bạn hiểu đúng khách muốn gì, bạn không chỉ làm đẹp cho họ mà còn làm họ cảm thấy được lắng nghe.
🌸 Từng từ vựng nhỏ trong nghề nail đều giúp bạn tự tin hơn, chuyên nghiệp hơn và được khách tin tưởng hơn.
🌸 Học chậm cũng được, miễn là học đều. Mỗi ngày một chút, nghề sẽ thương bạn lại.
— LiemAC
🔗 Bài viết liên quan bạn nên xem thêm:
No comments:
Post a Comment