Khi chuẩn bị định cư tại Hoa Kỳ, bên cạnh tiếng Anh, nghề nail là lựa chọn giúp bạn ổn định cuộc sống nhanh nhất.
Đây là công việc người Việt mình làm rất nhiều, dễ học, dễ làm và thu nhập khá.
Chỉ cần nắm vững một số câu tiếng Anh thông dụng trong nghề và rèn tay nghề cho thật khéo,
bạn đã có thể bắt đầu đi làm ngay khi mới sang Mỹ. Mỗi tiểu bang có yêu cầu riêng về giấy phép hành nghề,
nhưng đừng lo — học từng chút một, bạn sẽ quen ngay.
Học Từ Vựng Nghề Nail
Đây là bài tổng hợp từ vựng nghề nail dành cho người mới định cư tại Hoa Kỳ. Bài viết chia theo từng tuần, giúp bạn học từ vựng theo chủ đề, dễ nhớ và áp dụng ngay khi đi làm. Nội dung phù hợp cho người mới bắt đầu và đang chuẩn bị thi bằng nail tại Mỹ.
Nếu bạn có kế hoạch định cư tại Hoa Kỳ, hãy cố gắng học tiếng Anh càng nhiều càng tốt.
Không cần áp lực, chỉ cần bắt đầu từ những điều đơn giản như
500 câu thông dụng trong nghề nail
,
rồi tập trung rèn nghề cho thật khéo.
Biết thổ ngữ và biết nghề là bạn có thể bắt đầu kiếm tiền ngay khi vừa đặt chân đến Mỹ.
Ở Hoa Kỳ, hầu hết các ngành nghề đều cần giấy phép hành nghề. Mỗi tiểu bang lại có yêu cầu khác nhau
về lý thuyết và thực hành khi thi lấy bằng. Vì vậy, việc nắm vững những từ vựng cơ bản trong nghề nail
sẽ giúp bạn tự tin hơn rất nhiều. Đừng lo — học từng chút một, mỗi tuần một ít, bạn sẽ thuộc hết thôi.
Tên các mẫu móng tay
Tuần 1 – Dáng móng & trang trí
| English |
Vietnamese |
Ghi chú |
| 💅 Almond |
Hạt Almond |
Nhọn nhẹ như hạt hạnh nhân |
| 💄 Lipstick |
Hình chéo như đầu thỏi son |
Đầu xéo – giống cây son |
| ⭕ Oval |
Bầu dục đầu tròn |
Mềm mại – dễ hợp tay |
| ⚪ Rounded |
Tròn bo tròn góc |
Tự nhiên – ít gãy |
| 📦 Square |
Móng hình hộp vuông |
Đầu bằng – góc vuông |
| English |
Vietnamese |
Ghi chú |
| 📐 Coffin / Casket |
Góc xéo, đầu bằng |
Giống nắp quan tài |
| 🔲 Square Round Corner |
Móng vuông 2 góc tròn |
Vuông nhưng mềm hơn |
| 📍 Stiletto / Point |
Móng mũi nhọn |
Nhọn – cá tính mạnh |
| 📏 Shape nail |
Hình dạng của móng |
Từ chung |
| 🎀 Bow |
Cái nơ |
Trang trí dễ thương |
| English |
Vietnamese |
Ghi chú |
| 🌸 Flowers |
Bông hoa |
Họa tiết nữ tính |
| ✨ Glitter |
Ánh lung linh, lấp lánh |
Kim tuyến |
| 🐆 Leopard |
Như báo đốm |
Họa tiết mạnh mẽ |
| 🎊 Confetti |
Nhiều chấm quanh |
Hạt trang trí nhỏ |
| 💎 Strass |
Đá |
Đính lên móng |
Tuần 2 – Bộ phận móng & dụng cụ cơ bản
| English |
Vietnamese |
Ghi chú |
| 🔄 Around nail |
Xung quanh móng |
Vùng da quanh móng |
| 💅 Finger nail |
Móng tay |
Trên ngón tay |
| 🦶 Toe nail |
Móng chân |
Trên ngón chân |
| 🛏️ Nail bed |
Giường móng |
Phần thịt dưới móng |
| 📌 Nail tips |
Đầu móng |
Phần đầu móng tay/chân |
Tuần 2 – Bộ phận trên móng
| English |
Vietnamese |
Ghi chú |
| 🔄 Around nail |
Xung quanh móng |
Vùng da quanh móng |
| 💅 Finger nail |
Móng tay |
Trên ngón tay |
| 🦶 Toe nail |
Móng chân |
Trên ngón chân |
| 🛏️ Nail bed |
Giường móng |
Phần thịt dưới móng |
| 📌 Nail tips |
Đầu móng |
Phần đầu móng tay/chân |
Dụng cụ nail
| English |
Vietnamese |
Ghi chú |
| 🧽 Buff |
Đánh bóng móng |
Làm mịn bề mặt móng |
| ✂️ Cut down |
Cắt ngắn |
Giảm độ dài móng |
| 🪛 Cuticle pusher |
Sủi da |
Đẩy da chết quanh móng |
| 📄 Emery board |
Tấm bìa phủ bột mài |
Dũa giấy |
| 🪮 Nail brush |
Bàn chải móng |
Làm sạch móng |
Hóa chất trong nghề nail
| English |
Vietnamese |
Ghi chú |
| 🧪 Acrylics |
Bột đắp móng |
Dùng để nối móng |
| 💧 Acetone |
Dung môi tẩy |
Tẩy sơn, tẩy bột |
| 🎨 Nail polish |
Sơn móng tay |
Màu sơn |
| 🧴 Nail polish remover |
Tẩy sơn móng |
Lau sạch lớp sơn |
| 💅 Nail enamel |
Sơn bóng |
Làm bóng móng |
Dịch vụ nail
| English |
Vietnamese |
Ghi chú |
| 🦶 Pedicure |
Làm móng chân |
Chăm sóc móng chân |
| 🤲 Manicure |
Làm móng tay |
Chăm sóc móng tay |
| 🦶💆 Foot massage |
Xoa bóp chân |
Dịch vụ thư giãn |
| 🤲💆 Hand massage |
Xoa bóp tay |
Thư giãn bàn tay |
| 🎨 Nail art |
Vẽ móng |
Trang trí móng |
Phụ kiện & dụng cụ hỗ trợ
| English |
Vietnamese |
Ghi chú |
| 💍 Nail art & jewelry |
Trang sức & phụ kiện móng |
Đính đá, charm |
| 🧴 Nail preps |
Dung dịch chuẩn bị móng |
Khử dầu – làm sạch |
| 🛠️ Nail tools |
Dụng cụ nail |
Kềm, dũa, pusher… |
| 📁 Implements |
Dụng cụ hỗ trợ |
Thuật ngữ chung |
| 🪮 Nail file |
Dũa móng |
Tạo form móng |
Tuần 3 – Dụng cụ chuyên nghiệp & spa
| English |
Vietnamese |
Ghi chú |
| 🎨 Airbrush Gun |
Súng phun màu |
Tạo hiệu ứng ombre |
| 🌀 Carbide |
Đầu mài carbide |
Gắn vào máy mài |
| 🔧 Handpiece |
Tay cầm máy mài |
Phần cầm của nail drill |
| 🖌️ Brush |
Cọ vẽ |
Vẽ hoặc đắp bột |
| 📐 Form |
Khuôn nối móng |
Dán dưới móng để nối dài |
Chăm sóc da quanh móng (Cuticle)
| English |
Vietnamese |
Ghi chú |
| 🧴 Cuticle cream |
Kem mềm da |
Làm mềm da chết |
| ✂️ Cuticle nipper |
Kềm cắt da |
Cắt da thừa |
| 💧 Cuticle oil |
Dầu dưỡng da |
Dưỡng sau khi làm móng |
| ✂️ Cuticle scissor |
Kéo cắt da |
Cắt da mỏng |
| 🧼 Cuticle softener |
Dung dịch làm mềm da |
Dùng trước khi đẩy da |
Hóa chất & sản phẩm
| English |
Vietnamese |
Ghi chú |
| 🧪 Monomer |
Dung dịch monomer |
Dùng đắp bột |
| 🧂 Polymer |
Bột polymer |
Kết hợp với monomer |
| 🎨 Polish |
Sơn móng |
Màu sơn |
| 🌫️ Powder |
Bột |
Dùng đắp hoặc nhúng |
| 🧴 Serum |
Tinh chất dưỡng |
Dưỡng da tay/móng |
Dụng cụ vệ sinh & khử trùng
| English |
Vietnamese |
Ghi chú |
| 🧴 Sanitizer for tools |
Dung dịch khử trùng dụng cụ |
Vệ sinh kềm, dũa |
| 🧻 Paper towels |
Khăn giấy |
Thấm nước, lau sạch |
| 🧽 Nail brush |
Bàn chải móng |
Làm sạch móng |
| 🧺 Cotton towels |
Khăn cotton |
Thấm nước tốt |
| 🧼 Nail buffer |
Miếng buffer |
Làm mịn bề mặt móng |
Dụng cụ chân & spa
| English |
Vietnamese |
Ghi chú |
| 🧦 Mittens |
Bao tay dưỡng |
Ủ dưỡng tay |
| 🛁 Footbath / Spa |
Bồn ngâm chân |
Dùng trong pedicure |
| 🧩 Toe separators |
Miếng tách ngón chân |
Giúp sơn không lem |
| 🥿 Pedicure slippers |
Dép pedicure |
Đi sau khi sơn móng |
| 🪨 Pumice scrub |
Đá bọt chà chân |
Tẩy da chết gót chân |
Kềm & dụng cụ cắt
| English |
Vietnamese |
Ghi chú |
| 🦶 Toenail clipper |
Bấm móng chân |
Dùng cho móng chân |
| ✂️ Nail clippers |
Bấm móng tay |
Dùng cho móng tay |
| 🔪 Cuticle knife |
Dao cắt da |
Cắt da chết |
| ✂️ Cuticle nipper |
Kềm cắt da |
Cắt da thừa |
| 🪛 Cuticle pusher |
Sủi da |
Đẩy da chết |
Máy móc & thiết bị
| English |
Vietnamese |
Ghi chú |
| 💨 Dryer |
Máy sấy |
Sấy móng nhanh |
| 💨 Nail dryer |
Máy sấy móng |
Dùng cho gel & polish |
| 🧼 Finger bowl |
Chén ngâm tay |
Dùng trước manicure |
| 🔪 Credo / Corn blades |
Dao gọt da chai |
Dùng cho gót chân |
| 🦶 Foot file & rasp |
Dũa gót chân |
Làm mịn da chân |
🌿Chia sẻ cảm xúc
🌸 Có những nghề mình không bao giờ nghĩ sẽ gắn bó, cho đến một ngày cuộc đời đưa mình đi xa hơn
những con đường quen thuộc. Nghề nail ở Hoa Kỳ với nhiều người Việt mình là như vậy –
vừa là cái nghề, vừa là chiếc phao giúp mình đứng vững ở một nơi hoàn toàn xa lạ.
🌸 Giữa những ngày mới sang, tiếng Anh còn lơ lớ, đường sá còn lạ, cảm giác bỡ ngỡ là điều khó tránh.
Nhưng chỉ cần học dần vài từ vựng, vài câu nói nhỏ trong tiệm nail, rồi tập cho tay nghề vững hơn
từng chút một, mình sẽ thấy mọi thứ không còn quá đáng sợ nữa.
🌸 Bài viết này được viết cho những ai đang chuẩn bị hoặc vừa đặt chân đến Hoa Kỳ, muốn chọn nghề nail
làm bước khởi đầu. Hy vọng những từ vựng nhỏ bé này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi bước vào tiệm,
khi nói chuyện với khách, và khi bắt đầu một chương mới của cuộc đời mình.
— LiemAC
Chọn icon phía sau, bạn đang ở giai đoạn nào:
USCIS
➡️
NVC
➡️
INTERVIEW
➡️
PORT OF ENTRY
🔗 Bài viết liên quan bạn nên xem thêm:
Bài viết khác :
Nhãn : nail
No comments:
Post a Comment